Nghĩa của từ "be shaded" trong tiếng Việt

"be shaded" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be shaded

US /biː ˈʃeɪ.dɪd/
UK /biː ˈʃeɪ.dɪd/
"be shaded" picture

Cụm từ

được che mát, được tô bóng

to be protected from direct sunlight or to have areas of darkness or shadow

Ví dụ:
The patio is shaded by a large oak tree.
Sân hiên được che mát bởi một cây sồi lớn.
The map shows areas that are shaded in blue to represent water.
Bản đồ hiển thị các khu vực được tô màu xanh lam để đại diện cho nước.
Từ liên quan: